menu_book
見出し語検索結果 "trực thăng" (1件)
trực thăng
日本語
名ヘリコプター
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
救助ヘリコプターが森林火災現場に飛んだ。
swap_horiz
類語検索結果 "trực thăng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trực thăng" (2件)
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
救助ヘリコプターが森林火災現場に飛んだ。
Video cho thấy xác hai trực thăng và mảnh vỡ.
ビデオには2機のヘリコプターの残骸と破片が映っていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)